雜入 zá rù · tạp nhập Hán Việt: tạp nhập · Pinyin: zá rù Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 入 (nhập)Pinyinzá rùHán Việttạp nhậpCấu tạo雜 + 入 · tạp + nhập nghĩa thành phần: tạp + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混入。Tân Hoa Tự Điển 1.混入。