雜湊

zá còu tạp thấu

Hán Việt: tạp thấu · Pinyin: zá còu

Tổng quan

ghép nhiều thứ lại | phối hợp tạm bợ | băm (tin học) | xem thêm 散列

Cấu tạo: (tạp) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghép nhiều thứ lại | phối hợp tạm bợ | băm (tin học) | xem thêm 散列

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將不同的人或物湊合在一起。如:「這支臨時雜湊的球隊,因默契不佳,不久便被淘汰了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的人或不同的事物凑合在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的人或不同的事物凑合在一起。

Eng

  • CC-CEDICT to put together various bits|to knock sth together|hash (computing)|see also 散列[san3 lie4]
  • Cihui to put together various bits; to knock sth together; hash (computing); see also 散列