雜廁 zá cè · tạp xí Hán Việt: tạp xí · Pinyin: zá cè Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 廁 (xí)Pinyinzá cèHán Việttạp xíCấu tạo雜 + 廁 · tạp + xí nghĩa thành phần: tạp + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杂厕"。EngCihui 雜廁 ácè adv. disorderly and confused