雜合 zá hé · tạp hợp Hán Việt: tạp hợp · Pinyin: zá hé Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 合 (hợp)Pinyinzá héHán Việttạp hợpCấu tạo雜 + 合 · tạp + hợp nghĩa thành phần: tạp + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集合﹔聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.集合﹔聚集。EngCihui heterozygosis