雜吹 zá chuī · tạp xuy Hán Việt: tạp xuy · Pinyin: zá chuī Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 吹 (xuy)Pinyinzá chuīHán Việttạp xuyCấu tạo雜 + 吹 · tạp + xuy nghĩa thành phần: tạp + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓多种管乐合奏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多种管乐合奏。