雜和 zá hé · tạp hòa Hán Việt: tạp hòa · Pinyin: zá hé Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 和 (hòa)Pinyinzá héHán Việttạp hòaCấu tạo雜 + 和 · tạp + hòa nghĩa thành phần: tạp + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几种食品搀杂在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.几种食品搀杂在一起。