雜品
tạp phẩm
Hán Việt: tạp phẩm · Pinyin: zá pǐn
Tổng quan
tạp phẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui tạp phẩm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代"清望"或"清资"﹑"清要"官以外的品官; 指执行各项勤务的人; 四库全书"子"部"杂家"的一小类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代"清望"或"清资"﹑"清要"官以外的品官。 2.指执行各项勤务的人。 3.四库全书"子"部"杂家"的一小类。
Eng
- Cihui 雜品 ápǐn n. 1. sundry goods 2. groceries