雜器 zá qì · tạp khí Hán Việt: tạp khí · Pinyin: zá qì Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 器 (khí)Pinyinzá qìHán Việttạp khíCấu tạo雜 + 器 · tạp + khí nghĩa thành phần: tạp + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日用器具; 指为日用器物写的铭文。Tân Hoa Tự Điển 1.指日用器具。 2.指为日用器物写的铭文。