雜壇 tạp đàn Hán Việt: tạp đàn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 壇 (đàn)Hán Việttạp đànCấu tạo雜 + 壇 · tạp + đàn nghĩa thành phần: tạp + đàn Nghĩa EngCihui 雜壇 zátán p.w. acrobatic circles