雜定

zá dìng tạp định

Hán Việt: tạp định · Pinyin: zá dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同审定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同审定。