雜就 zá jiù · tạp tựu Hán Việt: tạp tựu · Pinyin: zá jiù Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 就 (tựu)Pinyinzá jiùHán Việttạp tựuCấu tạo雜 + 就 · tạp + tựu nghĩa thành phần: tạp + tựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参杂而成。Tân Hoa Tự Điển 1.参杂而成。