雜差 zá chà · tạp soa Hán Việt: tạp soa · Pinyin: zá chà Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 差 (soa)Pinyinzá chàHán Việttạp soaCấu tạo雜 + 差 · tạp + soa nghĩa thành phần: tạp + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零杂差使; 古代徭役之一。Tân Hoa Tự Điển 1.零杂差使。 2.古代徭役之一。