雜引

zá yǐn tạp dẫn

Hán Việt: tạp dẫn · Pinyin: zá yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种琴曲; 多方引用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种琴曲。 2.多方引用。