雜當 zá dāng · tạp đương Hán Việt: tạp đương · Pinyin: zá dāng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 當 (đương)Pinyinzá dāngHán Việttạp đươngCấu tạo雜 + 當 · tạp + đương nghĩa thành phần: tạp + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零星事务; 古代戏曲中扮演配角的一种行当。Tân Hoa Tự Điển 1.零星事务。 2.古代戏曲中扮演配角的一种行当。