雜彩 zá cǎi · tạp thải Hán Việt: tạp thải · Pinyin: zá cǎi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 彩 (thải)Pinyinzá cǎiHán Việttạp thảiCấu tạo雜 + 彩 · tạp + thải nghĩa thành phần: tạp + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杂彩"。