雜役
tạp dịch
Hán Việt: tạp dịch · Pinyin: zá yì
Tổng quan
công việc lặt vặt | nhân viên bán thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui công việc lặt vặt | nhân viên bán thời gian
- Cihui tạp dịch tạp dịch ☆Công việc lặt vặt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指正役之外的繁多徭役; 各种差使; 指从事各种差使的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指正役之外的繁多徭役。 2.各种差使。 3.指从事各种差使的人。
Eng
- CC-CEDICT odd jobs|part-time worker
- Cihui odd jobs; part-time worker