雜徭

zá yáo tạp dao

Hán Việt: tạp dao · Pinyin: zá yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建社会徭役之一。其剥削范围及剥削程度随统治者需要而定﹐无严格规定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建社会徭役之一。其剥削范围及剥削程度随统治者需要而定﹐无严格规定。