雜念
tạp niệm
Hán Việt: tạp niệm · Pinyin: zá niàn
Tổng quan
những suy nghĩ phân tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui những suy nghĩ phân tâm
- Cihui tạp niệm tạp niệm ☆Ý nghĩ vặt vãnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紛雜不純的念頭。如:「你滿腦子的雜念,怎麼靜得下心來念書?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 种种思虑﹔不纯正的念头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.种种思虑﹔不纯正的念头。
Eng
- CC-CEDICT distracting thoughts
- Cihui distracting thoughts