雜情 zá qíng · tạp tình Hán Việt: tạp tình · Pinyin: zá qíng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 情 (tình)Pinyinzá qíngHán Việttạp tìnhCấu tạo雜 + 情 · tạp + tình nghĩa thành phần: tạp + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用情不专。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用情不专。