雜戶 zá hù · tạp hộ Hán Việt: tạp hộ · Pinyin: zá hù Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 戶 (hộ)Pinyinzá hùHán Việttạp hộCấu tạo雜 + 戶 · tạp + hộ nghĩa thành phần: tạp + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北魏至唐代户口的一种。其身分低于普通百姓﹐高于奴婢。Tân Hoa Tự Điển 1.北魏至唐代户口的一种。其身分低于普通百姓﹐高于奴婢。