雜擬

zá nǐ tạp nghĩ

Hán Việt: tạp nghĩ · Pinyin: zá nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古诗诗体之一种。指各种模拟前人作品所写的诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古诗诗体之一种。指各种模拟前人作品所写的诗。