雜旺 zá wàng · tạp vượng Hán Việt: tạp vượng · Pinyin: zá wàng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 旺 (vượng)Pinyinzá wàngHán Việttạp vượngCấu tạo雜 + 旺 · tạp + vượng nghĩa thành phần: tạp + vượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂扮的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.杂扮的别称。