雜星 tạp tinh Hán Việt: tạp tinh Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 星 (tinh)Hán Việttạp tinhCấu tạo雜 + 星 · tạp + tinh nghĩa thành phần: tạp + tinh Nghĩa EngCihui 雜星 áxing n. of different sorts; not pure