雜服 zá fú · tạp phục Hán Việt: tạp phục · Pinyin: zá fú Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 服 (phục)Pinyinzá fúHán Việttạp phụcCấu tạo雜 + 服 · tạp + phục nghĩa thành phần: tạp + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代所规定的各色服制。Tân Hoa Tự Điển 1.古代所规定的各色服制。