雜木 zá mù · tạp mộc Hán Việt: tạp mộc · Pinyin: zá mù Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 木 (mộc)Pinyinzá mùHán Việttạp mộcCấu tạo雜 + 木 · tạp + mộc nghĩa thành phần: tạp + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂色木材﹔劣质木材。Tân Hoa Tự Điển 1.杂色木材﹔劣质木材。