雜術 zá shù · tạp thuật Hán Việt: tạp thuật · Pinyin: zá shù Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 術 (thuật)Pinyinzá shùHán Việttạp thuậtCấu tạo雜 + 術 · tạp + thuật nghĩa thành phần: tạp + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言各派学说; 指医﹑卜﹑星﹑相之术。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言各派学说。 2.指医﹑卜﹑星﹑相之术。