杂杂嘈嘈

zá zá cáo cáotạp tạp tào tào

Hán Việt: tạp tạp tào tào · Pinyin: zá zá cáo cáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杂乱喧闹。

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 雜 (tạp) + 嘈 (tào) + 嘈 (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱喧闹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘈嘈杂杂 · 嘈嘈切切 · 嘈嘈哜哜 · 嘈嘈嚌嚌 · 雜雜嘈嘈