雜歌 zá gē · tạp ca Hán Việt: tạp ca · Pinyin: zá gē Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 歌 (ca)Pinyinzá gēHán Việttạp caCấu tạo雜 + 歌 · tạp + ca nghĩa thành phần: tạp + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古诗中的歌或行。《文选》有杂歌一目; 苗族指山歌。Tân Hoa Tự Điển 1.指古诗中的歌或行。《文选》有杂歌一目。 2.苗族指山歌。