雜治 zá zhì · tạp trì Hán Việt: tạp trì · Pinyin: zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 治 (trì)Pinyinzá zhìHán Việttạp trìCấu tạo雜 + 治 · tạp + trì nghĩa thành phần: tạp + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会审; 综合治理。Tân Hoa Tự Điển 1.会审。 2.综合治理。