雜泛 zá fàn · tạp phiếm Hán Việt: tạp phiếm · Pinyin: zá fàn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 泛 (phiếm)Pinyinzá fànHán Việttạp phiếmCấu tạo雜 + 泛 · tạp + phiếm nghĩa thành phần: tạp + phiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杂泛"。