雜波 tạp ba Hán Việt: tạp ba Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 波 (ba)Hán Việttạp baCấu tạo雜 + 波 · tạp + ba nghĩa thành phần: tạp + ba Nghĩa EngCihui 雜波 ábō n. <elec.> clutter; noise wave