雜派

zá pài tạp phái

Hán Việt: tạp phái · Pinyin: zá pài

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正税以外的各种摊派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正税以外的各种摊派。