雜然
tạp nhiên
Hán Việt: tạp nhiên · Pinyin: zá rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚合貌。杂﹐通"集"; 混杂貌; 杂乱貌; 都﹔共同。
- Tân Hoa Tự Điển 1.聚合貌。杂﹐通"集"。 2.混杂貌。 3.杂乱貌。 4.都﹔共同。
Eng
- Cihui 雜然 árán v.p. all; unanimous