雜爨

zá cuàn tạp thoán

Hán Việt: tạp thoán · Pinyin: zá cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即杂耍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杂耍。

Eng

  • Cihui 雜爨 ácuàn n. vaudeville/variety show