雜班

zá bān tạp ban

Hán Việt: tạp ban · Pinyin: zá bān

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即杂扮; 非正途出身的官吏﹔杂职官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杂扮。 2.非正途出身的官吏﹔杂职官吏。