雜理 zá lǐ · tạp lí Hán Việt: tạp lí · Pinyin: zá lǐ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 理 (lí)Pinyinzá lǐHán Việttạp líCấu tạo雜 + 理 · tạp + lí nghĩa thành phần: tạp + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹会审。Tân Hoa Tự Điển 1.犹会审。