雜用

zá yòng tạp dụng

Hán Việt: tạp dụng · Pinyin: zá yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 间杂使用; 杂项开支; 谓差遣从事非主要工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.间杂使用。 2.杂项开支。 3.谓差遣从事非主要工作。

Eng

  • Cihui 雜用 áyòng* n. miscellaneous uses/expenses/etc.