雜病

zá bìng tạp bệnh

Hán Việt: tạp bệnh · Pinyin: zá bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指内科多种疾病。医书有《伤寒杂病论》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指内科多种疾病。医书有《伤寒杂病论》。

Eng

  • Cihui 雜病 ábìng n. miscellaneous diseases