雜着 zá zhe · tạp trứ Hán Việt: tạp trứ · Pinyin: zá zhe Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 着 (trứ)Pinyinzá zheHán Việttạp trứCấu tạo雜 + 着 · tạp + trứ nghĩa thành phần: tạp + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文体名。内容广泛﹐形式多样﹐不拘体例的著作。Tân Hoa Tự Điển 1.文体名。内容广泛﹐形式多样﹐不拘体例的著作。