雜砂岩 tạp sa nham Hán Việt: tạp sa nham Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 砂 (sa) + 岩 (nham)Hán Việttạp sa nhamCấu tạo雜 + 砂 + 岩 · tạp + sa + nham nghĩa thành phần: tạp + sa + nham Nghĩa EngCihui greywacke