雜筆 zá bǐ · tạp bút Hán Việt: tạp bút · Pinyin: zá bǐ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 筆 (bút)Pinyinzá bǐHán Việttạp bútCấu tạo雜 + 筆 · tạp + bút nghĩa thành phần: tạp + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文体名。随意抒写﹐不拘形式的作品。Tân Hoa Tự Điển 1.文体名。随意抒写﹐不拘形式的作品。