雜類
tạp loại
Hán Việt: tạp loại · Pinyin: zá lèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 混杂的种类﹔非纯正的种类。亦指各种类别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.混杂的种类﹔非纯正的种类。亦指各种类别。
Eng
- Cihui 雜類 álèi attr. sundry
Hán Việt: tạp loại · Pinyin: zá lèi