雜糧兒 tạp lương nhi Hán Việt: tạp lương nhi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 糧 (lương) + 兒 (nhi)Hán Việttạp lương nhiCấu tạo雜 + 糧 + 兒 · tạp + lương + nhi nghĩa thành phần: tạp + lương + nhi Nghĩa EngCihui 雜糧兒 áliángr ►See záliáng