雜經 zá jīng · tạp kinh Hán Việt: tạp kinh · Pinyin: zá jīng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 經 (kinh)Pinyinzá jīngHán Việttạp kinhCấu tạo雜 + 經 · tạp + kinh nghĩa thành phần: tạp + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋智果所分佛经三大类别中之一类。Tân Hoa Tự Điển 1.隋智果所分佛经三大类别中之一类。