雜耕

zá gēng tạp canh

Hán Việt: tạp canh · Pinyin: zá gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓屯田之兵与居民杂居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓屯田之兵与居民杂居。