雜胡 zá hú · tạp hồ Hán Việt: tạp hồ · Pinyin: zá hú Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 胡 (hồ)Pinyinzá húHán Việttạp hồCấu tạo雜 + 胡 · tạp + hồ nghĩa thành phần: tạp + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡人的泛称。Tân Hoa Tự Điển 1.胡人的泛称。