雜能 zá néng · tạp năng Hán Việt: tạp năng · Pinyin: zá néng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 能 (năng)Pinyinzá néngHán Việttạp năngCấu tạo雜 + 能 · tạp + năng nghĩa thành phần: tạp + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博杂的技能。Tân Hoa Tự Điển 1.博杂的技能。