雜英 zá yīng · tạp anh Hán Việt: tạp anh · Pinyin: zá yīng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 英 (anh)Pinyinzá yīngHán Việttạp anhCấu tạo雜 + 英 · tạp + anh nghĩa thành phần: tạp + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓五采相映; 各色花卉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓五采相映。 2.各色花卉。