雜慮 zá lǜ · tạp lự Hán Việt: tạp lự · Pinyin: zá lǜ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 慮 (lự)Pinyinzá lǜHán Việttạp lựCấu tạo雜 + 慮 · tạp + lự nghĩa thành phần: tạp + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.犹杂念。