雜襲 zá xí · tạp tập Hán Việt: tạp tập · Pinyin: zá xí Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 襲 (tập)Pinyinzá xíHán Việttạp tậpCấu tạo雜 + 襲 · tạp + tập nghĩa thành phần: tạp + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多而重叠貌。Tân Hoa Tự Điển 1.众多而重叠貌。